habitual abortion
Định nghĩa
Danh từ: Sảy thai liên tiếp – Tình trạng một người phụ nữ bị sảy thai tự nhiên nhiều lần (thường là từ ba lần trở lên) mà không rõ nguyên nhân cụ thể. Thuật ngữ này thường được dùng trong y khoa để mô tả một vấn đề sức khỏe sinh sản nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị sảy thai liên tiếp sau ba lần sảy thai liên tục.)
- (Sảy thai liên tiếp có thể do các yếu tố di truyền, nội tiết hoặc giải phẫu gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from habitual abortion": bị mắc chứng sảy thai liên tiếp.
- Women who suffer from habitual abortion may need specialized medical care. (Phụ nữ bị sảy thai liên tiếp có thể cần được chăm sóc y tế chuyên biệt.)
"risk of habitual abortion": nguy cơ sảy thai liên tiếp.
- Advanced maternal age increases the risk of habitual abortion. (Tuổi mẹ cao làm tăng nguy cơ sảy thai liên tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Habitual (tính từ): có tính thói quen, lặp đi lặp lại.
- Habitual absenteeism is a problem in some workplaces. (Nghỉ việc thường xuyên là một vấn đề ở một số nơi làm việc.)
Abortion (danh từ): sự sảy thai hoặc phá thai.
- Spontaneous abortion is another term for miscarriage. (Sảy thai tự nhiên là một thuật ngữ khác cho sảy thai.)
Từ đồng nghĩa
- Recurrent miscarriage: sảy thai tái diễn (thuật ngữ y khoa phổ biến hơn).
- Repeated spontaneous abortion: sảy thai tự nhiên lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
End in habitual abortion: kết thúc bằng sảy thai liên tiếp.
- Many pregnancies in her case end in habitual abortion. (Nhiều lần mang thai trong trường hợp của cô ấy kết thúc bằng sảy thai liên tiếp.)
Lead to habitual abortion: dẫn đến sảy thai liên tiếp.
- Untreated infections can lead to habitual abortion. (Nhiễm trùng không được điều trị có thể dẫn đến sảy thai liên tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- A pattern of habitual abortion: một mô hình sảy thai liên tiếp.
- The patient had a pattern of habitual abortion that puzzled her doctors. (Bệnh nhân có một mô hình sảy thai liên tiếp khiến các bác sĩ bối rối.)